Author: admin

Từ vựng tiếng Pháp 31

Từ vựng tiếng Pháp 31 sự giúp đỡ, sự cứu trợ \ɛd\ nf (une, l’) aide cứu trợ xã hội (n) nf (une, l’) aide sociale tham khảo phần trợ giúp Consultez l’aide sự...

Từ vựng tiếng Pháp 30

Từ vựng tiếng Pháp 30 tình hình, hoàn cảnh, địa vị, vị trí, việc làm \si.tɥa.sjɔ̃\ nf (une, la) situation vị trí một thành phố nf (une, la) situation d’une ville địa vị xã hội \sɔ.sjal\...

Đại từ en trong tiếng Pháp - Học tiếng Pháp online

Đại từ en trong tiếng Pháp

Đại từ en trong tiếng Pháp được sử dụng trước động từ, thay thế cho mạo từ bộ phận + danh từ hoặc de + danh từ chỉ vật; và trong một số thành...

Từ vựng tiếng Pháp 29

Từ vựng tiếng Pháp 29 tùy, theo, tùy theo \sə.lɔ̃\  prep  selon theo tác giả selon l’acteur theo họ selon eux một cuộc sống thành công \ʁe.y.si\ nf (une, la) vie réussie một gia...

Từ vựng tiếng Pháp 28

Từ vựng tiếng Pháp 28 quản lý, lãnh đạo, chỉ đạo, chỉ huy, chủ trì, lái, dẫn, gửi đi \di.ʁi.ʒe\ ngoại đt diriger (qqch/ qqn) \di.ʁiʒ\ \di.ʁiʒ\ \di.ʁiʒ\ \di.ʁi.ʒɔ̃\ \di.ʁi.ʒe\ \di.ʁiʒ\ je dirige tu...

Từ vựng tiếng Pháp 27

Từ vựng tiếng Pháp 27 kém hơn, ít hơn, không bằng, kém, dưới \mwɛ̃\ adv moins Bây giờ là 1 h kém 15 Il est une heure moins le quart. Bây giờ là 2h...

Từ vựng tiếng Pháp 26

Từ vựng tiếng Pháp 26 Thái Lan \taj.lɑ̃d\ nf (la) Thaïlande thuộc Thái Lan (adjm) \taj.lɑ̃.dɛ\ adjm thaïlandais người Thái Lan (nm) nm thuộc Thái Lan (adjf) \taj.lɑ̃.dɛz\ adjf thaïlandaise người Thái Lan (nf)...

Từ vựng tiếng Pháp 25

Từ vựng tiếng Pháp 25 chép lại, ghi lại, sao lại \tʁɑ̃s.kʁiʁ\ ngoại đt transcrire \tʁɑ̃s.kʁi\ \tʁɑ̃s.kʁi\ \tʁɑ̃s.kʁi\ \tʁɑ̃s.kʁi.vɔ̃\ \tʁɑ̃s.kʁi.ve\ \tʁɑ̃s.kʁiv\ je transcris tu transcris il, elle, on transcrit nous transcrivons vous transcrivez ils,...

Từ vựng tiếng Pháp 24

Từ vựng tiếng Pháp 24 Que dit-on au début du repas ? Bon appétit ! \tʃin\ Que dit-on avant de boire la première fois ? (2 réponses) Tchin ! Tchin ! Santé ! Que...