Category: Từ vựng tiếng Pháp

Từ vựng tiếng Pháp 26

Từ vựng tiếng Pháp 26 Thái Lan \taj.lɑ̃d\ nf (la) Thaïlande thuộc Thái Lan (adjm) \taj.lɑ̃.dɛ\ adjm thaïlandais người Thái Lan (nm) nm thuộc Thái Lan (adjf) \taj.lɑ̃.dɛz\ adjf thaïlandaise người Thái Lan (nf)...

Từ vựng tiếng Pháp 25

Từ vựng tiếng Pháp 25 chép lại, ghi lại, sao lại \tʁɑ̃s.kʁiʁ\ ngoại đt transcrire \tʁɑ̃s.kʁi\ \tʁɑ̃s.kʁi\ \tʁɑ̃s.kʁi\ \tʁɑ̃s.kʁi.vɔ̃\ \tʁɑ̃s.kʁi.ve\ \tʁɑ̃s.kʁiv\ je transcris tu transcris il, elle, on transcrit nous transcrivons vous transcrivez ils,...

Từ vựng tiếng Pháp 24

Từ vựng tiếng Pháp 24 Que dit-on au début du repas ? Bon appétit ! \tʃin\ Que dit-on avant de boire la première fois ? (2 réponses) Tchin ! Tchin ! Santé ! Que...

Từ vựng tiếng Pháp 23

Từ vựng tiếng Pháp 23 xong, làm xong, hoàn thành, kết thúc \fi.niʁ\ ngoại/ nội finir qqch finir de + inf finir par + nom (… bằng…) finir par + inf (cuối cùng phải/...

Từ vựng tiếng Pháp 22

Từ vựng tiếng Pháp 22 trang chủ (h aspiré)\om\ nm home sự kiểm tra, sự thử nghiệm \tɛst\ nm (un, le) test sự chia động từ \kɔ̃.ʒy.ɡɛ.zɔ̃\ (une, la) conjugaison bảng, bảng đen, danh...

Từ vựng tiếng Pháp 21

Từ vựng tiếng Pháp 21 bánh ngọt, nghề làm bánh ngọt, cửa hàng bánh ngọt \pɑ.tis.ʁi\ ou \pa.tis.ʁi\ nf (une, la) pâtisserie thích bánh ngọt aimer les pâtisseries đồ uống, rượu, sự nghiện rượu...

Từ vựng tiếng Pháp 20

Từ vựng tiếng Pháp 20 đề nghị, đề xuất, đề ra, giới thiệu, đề cử \pʁɔ.pɔ.ze\ ngoại đt proposer \pʁo.poz\ \pʁo.poz\ \pʁo.poz\ \pʁo.po.zɔ̃\ \pʁo.po.ze\ \pʁo.poz\ je propose tu proposes il, elle, on propose nous...

Từ vựng tiếng Pháp 19

Từ vựng tiếng Pháp 19 máy sưởi, sự sưởi ấm, sự đốt (un, le) chauffage bật máy sưởi allumer le chauffage tắt \e.tɛ̃dʁ\ ngoại đt éteindre fermer \e.tɛ̃\ \e.tɛ̃\ \e.tɛ̃\ \e.tɛ.ɲɔ̃\ \e.tɛ.ɲe\ \e.tɛɲ\ j’éteins...

Từ vựng tiếng Pháp 18

Từ vựng tiếng Pháp 18 bạn, bạn đồng sự \kɔ.lɛg\ nm+f (un, une, le, la) collègue tìm một công việc mới v chercher un nouveau travail Jean-Marc tìm một công việc mới Jean-Marc cherche...

Từ vựng tiếng Pháp 17

Từ vựng tiếng Pháp 17 Na Uy \nɔʁ.vɛʒ\ nf (la) Norvège thuộc Na Uy (adjm) \nɔʁ.ve.ʒjɛ̃\ adjm norvégien người Na Uy, tiếng Na Uy (nm) nm thuộc Na Uy (adjf) \nɔʁ.ve.ʒjɛn\ adjf norvégienne người...