Category: Từ vựng tiếng Pháp

Từ vựng tiếng Pháp 16

Từ vựng tiếng Pháp 16 ngồi (adjm) \a.si\ adjm assis ngồi (adjf) \a.siz\ adjf assise ngồi (v) v être assis(e) je suis assis(e) tu es assis(e) il, elle, on est assis(e) nous sommes assis(e)...

Từ vựng tiếng Pháp 15

Từ vựng tiếng Pháp 15 vậy, vậy thì, thế, nào, ư, đi \dɔ̃k\ ou \dɔ̃\ conj donc thủ đô của Madagascar \ta.na.na.ʁiv\ nf (la) Tananarive Ma đa gát x ca \ma.da.ɡa.skaʁ\ Madagascar ở Ma...

Từ vựng tiếng Pháp 14

Từ vựng tiếng Pháp 14 cuộc hẹn, sự hẹn gặp, nơi hẹn gặp, nơi gặp gỡ \ʁɑ̃.de.vu\ nm (un, le) rendez-vous 1 cuộc hẹn (un, le) rendez-vous Bây giờ là 10h, Sylvia đang trên đường tới cuộc...

Từ vựng tiếng Pháp 13

Từ vựng tiếng Pháp 13 dậy, đứng dậy \sə lə.ve\ đt phản thân se lever \lɛv\ \lɛv\ \lɛv\ \lə.vɔ̃\ \lə.ve\ \lɛv\ je me lève tu te lèves il, elle, on se lève nous nous...

Từ vựng tiếng Pháp 12

Từ vựng tiếng Pháp 12 học sinh trung học (m) \li.se.ɛ̃\ nm (un, le) lycéen học sinh trung học (f) \li.se.ɛn\ nf (une, la) lycéenne trường trung học \li.se\ nm (un, le) lycée một trường trung...

Từ vựng tiếng Pháp 11

Từ vựng tiếng Pháp 11 mới học, mới vào nghề (m) \de.by.tɑ̃\ adjm débutant người mới học, người mới vào nghề (m) nm (un, le) débutant mới học, mới vào nghề (f) \de.by.tɑ̃t\ adjf...

Từ vựng tiếng Pháp 10

Từ vựng tiếng Pháp 10 tuyệt đẹp, tráng lệ \ma.ɲi.fik\ adjm+f magnifique yêu (adjm) \a.mu.ʁø\ adjm (sl+pl) amoureux yêu (adjf) \a.mu.ʁøz\ adjf amoureuse yêu ai… être  amoureux / amoureuse de qqn  Tôi vừa mới xem...

Từ vựng tiếng Pháp 9

Từ vựng tiếng Pháp 9 Cô ấy giới thiệu với tôi người chồng mới Elle m’a présenté son nouvel époux. chồng, vợ chồng (pl) \e.pu\ nm (sl+pl) (un, l’) époux (un, le) mari vợ...

Từ vựng tiếng Pháp 8

Từ vựng tiếng Pháp 8 đi làm aller travailler làm mệt nhọc, làm cho chán ngán (m) \fa.ti.ɡɑ̃\ adjm fatigant làm mệt nhọc, làm cho chán ngán (f) \fa.ti.ɡɑ̃t\ adjf fatigante sự mệt, sự...

Từ vựng tiếng Pháp 7

Từ vựng tiếng Pháp 7 lâu \lɔ̃.tɑ̃\ adv longtemps sống lâu v vivre longtemps nói lâu v parler longtemps khá lâu adv assez longtemps Rất lâu rồi nhỉ. Bạn có khỏe không? Rất khỏe....