Danh từ giống cái đặc biệt trong tiếng Pháp

Danh từ giống cái đặc biệt trong tiếng Pháp

musicien \my.zi.sjɛ̃\ nm nhạc sĩ (m)
musicienne \my.zi.sjɛn\ nf nhạc sĩ (f)
un musicien italien anh nhạc sĩ người Ý
une musicienne italienne cô nhạc sĩ người Ý
champion \ʃɑ̃.pjɔ̃\ nm nhà vô địch (m)
championne \ʃɑ̃.pjɔn\ nf nhà vô địch (f)
vendeur \vɑ̃.dœʁ\ nm người bán, người bán hàng (m)
vendeuse \vɑ̃.døz\ nf người bán, người bán hàng (f)
travailleur \tʁa.va.jœʁ\ nm người lao động, người làm việc (m)
adjm lao động, chăm chỉ (m)
travailleuse \tʁa.va.jøz\ nf người lao động, người làm việc (f)
adjf lao động, chăm chỉ (f)
un vendeur travailleur ông bán hàng chăm chỉ
une vendeuse travailleus cô bán hàng chăm chỉ
chanteur \ʃɑ̃.tœʁ\ nm ca sĩ (m)
chanteuse \ʃɑ̃.tøz\ nf ca sĩ (f)
prometteur \pʁɔ.mɛ.tœʁ\ adjm đầy hứa hẹn (m)
prometteuse \pʁɔ.mɛ.tøz\ adjf đầy hứa hẹn (f)
un chanteur prometteur nam ca sĩ đầy hứa hẹn
une chanteuse  prometteuse nữ ca sĩ đầy hứa hẹn
acteur \ak.tœʁ\ nm diễn viên (m)
actrice \ak.tʁis\ nf diễn viên (f)
séducteur \se.dyk.tœʁ\ adjm quyến rũ (m)
nm người quyến rũ, kẻ quyến rũ (m)
séductrice \se.dyk.tʁis\ adjf quyến rũ (f)
nf người quyến rũ, kẻ quyến rũ (f)
un acteur séducteur nam diễn viên quyến rũ
 une actrice séductrice nữ diễn viên quyến rũ
concierge \kɔ̃.sjɛʁʒ\ nm+f người gác cổng
garçon \ɡaʁ.sɔ̃\ nm con trai, chàng trai, chàng thanh niên, trai chưa vợ, bồi bàn, người phụ việc
fille \fij\ nf con gái, cô phục vụ, người hầu gái
fils \fis\ nm con trai (chú ý cách đọc)
Le garçon est blond et la fille est brune. Cậu con trai tóc vàng còn cô con gái tóc nâu.
copain \kɔ.pɛ̃\ nm bạn trai (thân mật)
copine \kɔ.pin\ nm bạn gái
homme \ɔm\ nm con người, người, đàn ông, chồng
mari \ma.ʁi\ nm chồng
femme \fam\ nf đàn bà, phụ nữ, nữ giới, vợ, người hầu gái
roi \ʁwa\ nm vua, quốc vương, hoàng đế
reine \ʁɛn\ nf hoàng hậu, nữ hoàng, nữ chúa, chúa
prince \pʁɛ̃s\ nm hoàng tử
princesse \pʁɛ̃.sɛs\ nf công chúa
Madame \ma.dam\ nf bà, phu nhân
Mesdames \me.dam\  nf.pl bà, phu nhân (pl)
Mademoiselle \mad.mwa.zɛl\ nf cô, quý cô
Mesdemoiselles \med.mwa.zɛl\ nf.pl cô, quý cô (pl)
Monsieur \mə.sjø\ nm ông, quý ông
Messieurs \me.sjø\ nm.pl ông, quý ông (pl)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *


*