Cách chia động từ être trong tiếng Pháp

Cách chia động từ être trong tiếng Pháp ở các thì: hiện tại, quá khứ kép, tương lai đơn, cách giả định ở thì hiện tại, cách điều kiện,…

Cách chia động từ être trong tiếng Pháp là kiến thức cơ bản cần nhớ vì trong tiếng Pháp động từ être là động từ cơ bản được sử dụng phổ biến như một động từ chính hoặc dùng làm trợ từ trong các thì kép.

Động từ être có thể được dịch hoặc không được dịch tùy theo ngữ cảnh.

Các bài học tiếng Pháp online tiếp theo:

Cách sử dụng động từ être trong tiếng Pháp

– Các danh từ chỉ tên nước, quốc tịch trong tiếng Pháp

Cách chia động từ être trong tiếng Pháp - Học tiếng Pháp online

Cách chia động từ être trong tiếng Pháp – Học tiếng Pháp online

Cách chia động từ être trong tiếng Pháp ở các thì

Ý nghĩa của động từ être /ɛtʁ/ nội đt  thì, là, ở
Cách chia động từ être ở thì hiện tại /sɥi/
/ɛ/
/ɛst/
/sɔm/
/ɛt/
/sɔ̃/
je suis
tu es
il, elle, on est
nous sommes
vous êtes
ils, elles sont
Động tính từ quá khứ của động từ être là: \e.te\ été
Cách chia động từ être ở thì quá khứ kép: \e.te\ j’ai été
tu as été
il, elle, on a été
nous avons été
vous avez été
ils, elles ont été
Cách chia động từ être ở thì tương lai đơn \sə.ʁe\
\sə.ʁa\
\sə.ʁa\
\sə.ʁɔ̃\
\sə.ʁe\
\sə.ʁɔ̃\
je serai
tu seras
il, elle, on sera
nous serons
vous serez
ils, elles seront
Cách chia động từ être ở cách giả định thì hiện tại \swa\
\swa\
\swa\
\swa.jɔ̃\
\swa.je\
\swa\
que je sois
que tu sois
qu’il, elle, on soit
que nous soyons
que vous soyez
qu’ils, elles soient
Cách chia động từ être ở cách điều kiện thì hiện tại \sə.ʁɛ\
\sə.ʁɛ\
\sə.ʁɛ\
\sə.ʁjɔ̃\
\sə.ʁje\
\sə.ʁɛ\
je serais
tu serais
il, elle, on serait
nous serions
vous seriez
ils, elles seraient

Các bài học tiếng Pháp online tiếp theo:

Cách sử dụng động từ être trong tiếng Pháp

– Các danh từ chỉ tên nước, quốc tịch trong tiếng Pháp

Like và chia sẻ cho bạn bè:

You may also like...

15 Responses

  1. 12/09/2018

    […] – Cách chia động từ être trong tiếng Pháp […]

  2. 13/09/2018

    […] – Cách chia động từ être trong tiếng Pháp […]

  3. 19/09/2018

    […] – Cách chia động từ être trong tiếng Pháp […]

  4. 19/09/2018

    […] – Động từ être trong tiếng Pháp […]

  5. 19/09/2018

    […] – Động từ être trong tiếng Pháp […]

  6. 20/09/2018

    […] – Cách chia động từ être trong tiếng Pháp […]

  7. 20/09/2018

    […] – Động từ être trong tiếng Pháp […]

  8. 20/09/2018

    […] – Động từ être trong tiếng Pháp […]

  9. 26/09/2018

    […] – Cách chia động từ être trong tiếng Pháp […]

  10. 27/09/2018

    […] – Cách chia động từ être trong tiếng Pháp […]

  11. 30/09/2018

    […] – Cách chia động từ être trong tiếng Pháp […]

  12. 03/10/2018

    […] – Cách chia động từ être trong tiếng Pháp […]

  13. 10/10/2018

    […] – Động từ être trong tiếng Pháp […]

  14. 13/10/2018

    […] – Cách chia động từ être trong tiếng Pháp […]

  15. 27/10/2018

    […] 1. – Cách chia động từ être trong tiếng Pháp […]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

*